mexican swamp cypress

mexican swamp cypress

A tall mexican swamp cypress stands in the shallow water of a sunlit wetland.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bách đầm lầy Mexico: "mexican swamp cypress" một loại cây bách mọccác thung lũng sông thuộc vùng cao nguyên Mexico. Đây một loài cây thân gỗ, thường xanh hoặc bán thường xanh, thuộc họ bách (Cupressaceae).

dụ sử dụng
  • (Cây bách đầm lầy Mexico một loài cây độc đáo được tìm thấycác thung lũng sông thuộc vùng cao nguyên Mexico.)
  • (Cây bách đầm lầy Mexico phát triển tốtnhững khu vực ẩm ướt, đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mexican swamp cypress" thường được dùng trong các bài viết về thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cây cụ thể.
    • Researchers are studying the mexican swamp cypress to understand its adaptation to highland environments. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cây bách đầm lầy Mexico để hiểu sự thích nghi của với môi trường cao nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Swamp cypress (danh từ): cây bách đầm lầy (nói chung, thường chỉ các loài thuộc chi Taxodium).

    • The swamp cypress is known for its unique root structures called "knees". (Cây bách đầm lầy nổi tiếng với cấu trúc rễ độc đáo gọi là "gối rễ".)
  • Mexican cypress (danh từ): cây bách Mexico (một tên gọi khác, nhưng có thể chỉ loài Cupressus lusitanica, khác với mexican swamp cypress).

Từ đồng nghĩa
  • Taxodium mucronatum: tên khoa học của loài cây này.
  • Montezuma cypress: tên gọi phổ biến khác của mexican swamp cypress.
    • The Montezuma cypress is the national tree of Mexico. (Cây bách Montezuma cây quốc gia của Mexico.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mexican swamp cypress".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mexican swamp cypress".